베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đưa vào sử dụng" (1)
đưa vào sử dụng
영어
구to put into use, to commission
Cây cầu mới đã được đưa vào sử dụng từ tháng trước.
The new bridge was put into use last month.
관련 단어 "đưa vào sử dụng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đưa vào sử dụng" (1)
Cây cầu mới đã được đưa vào sử dụng từ tháng trước.
The new bridge was put into use last month.
